Herhangi bir kelime yazın!

"bid up" in Vietnamese

đẩy giá lên

Definition

Tăng giá của một vật, đặc biệt là trong đấu giá, bằng cách ra giá cao hơn hoặc khuyến khích người khác làm điều đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong kinh doanh hoặc đấu giá, mang nghĩa cố ý đẩy giá lên, đôi khi là do cạnh tranh. Không dùng ngoài bối cảnh giá/đề nghị; khác với "build up." Hay gặp trong "bid up the price".

Examples

The buyers started to bid up the price of the painting.

Người mua bắt đầu **đẩy giá lên** cho bức tranh.

At auctions, people often bid up rare items.

Ở các buổi đấu giá, người ta thường **đẩy giá lên** cho các vật phẩm quý hiếm.

Two companies tried to bid up the value of the land.

Hai công ty đã cố gắng **đẩy giá lên** giá trị của mảnh đất.

Whenever collectors compete, they bid up the prices very quickly.

Hễ các nhà sưu tầm cạnh tranh, giá sẽ **được đẩy lên** rất nhanh.

Bidding wars can really bid up the cost of even basic items online.

Cạnh tranh đấu giá có thể thực sự **đẩy giá lên** ngay cả với mặt hàng cơ bản trên mạng.

If no one else tries to bid up the price, the item might sell for less than it's worth.

Nếu không ai cố **đẩy giá lên**, món hàng có thể bán với giá thấp hơn giá trị.