Herhangi bir kelime yazın!

"beyond your pay grade" in Vietnamese

vượt quá thẩm quyền của bạnvượt ngoài phạm vi công việc của bạn

Definition

Nếu một việc gì đó vượt quá thẩm quyền hoặc trách nhiệm trong công việc của bạn thì dùng cụm này. Thường nói về vấn đề cần người có chức vụ cao hơn giải quyết.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này là cách nói thân mật ở môi trường làm việc, dùng để từ chối trách nhiệm một cách lịch sự hoặc nhấn mạnh cần cấp trên quyết định. Không liên quan đến lương thật mà chỉ đề cập đến thẩm quyền.

Examples

Deciding the company strategy is beyond your pay grade.

Quyết định chiến lược công ty là **vượt quá thẩm quyền của bạn**.

This information is beyond your pay grade.

Thông tin này **vượt ngoài phạm vi công việc của bạn**.

Making that decision is beyond your pay grade.

Đưa ra quyết định đó là **vượt quá thẩm quyền của bạn**.

Honestly, that's beyond your pay grade, so don't worry about it.

Thật ra, chuyện này **vượt quá thẩm quyền của bạn**, nên đừng lo lắng.

I wish I could help, but that's beyond my pay grade.

Tôi muốn giúp, nhưng chuyện này **vượt quá thẩm quyền của tôi**.

They told me it was beyond my pay grade and to let the manager handle it.

Họ bảo tôi chuyện đó **vượt quá thẩm quyền của tôi**, nên hãy để quản lý xử lý.