"beyond words" in Vietnamese
Definition
Diễn tả cảm xúc, vẻ đẹp, hoặc sự việc lớn lao đến mức không lời nào có thể mô tả được.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng khi nói về cảm xúc sâu sắc như ngưỡng mộ, yêu thương, đau buồn. Không dùng trong văn bản trang trọng.
Examples
Her kindness is beyond words.
Lòng tốt của cô ấy **không thể diễn tả bằng lời**.
The beauty of the sunset was beyond words.
Vẻ đẹp của hoàng hôn **không thể diễn tả bằng lời**.
His generosity is truly beyond words.
Lòng rộng lượng của anh ấy thật sự **không thể diễn tả bằng lời**.
When I saw my baby for the first time, the joy was beyond words.
Khi lần đầu tiên nhìn thấy con mình, niềm vui ấy **không thể diễn tả bằng lời**.
Honestly, your support this year has been beyond words.
Thật lòng mà nói, sự giúp đỡ của bạn năm nay **không thể diễn tả bằng lời**.
The tragedy left us all feeling beyond words.
Bi kịch này khiến tất cả chúng tôi cảm thấy **không thể diễn tả bằng lời**.