"beyond repair" in Vietnamese
Definition
Một vật hoặc mối quan hệ bị hỏng đến mức không thể sửa chữa hoặc phục hồi về trạng thái ban đầu.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho đồ vật, nhưng cũng có thể nói về cảm xúc hoặc quan hệ. Dùng được trong cả tình huống trang trọng và đời thường.
Examples
The old car was beyond repair after the accident.
Chiếc xe cũ bị **không thể sửa chữa được** sau vụ tai nạn.
My phone is beyond repair; I need a new one.
Điện thoại của tôi **không thể sửa chữa được**; tôi phải mua cái mới.
The toy is broken beyond repair.
Đồ chơi bị hỏng **không thể sửa chữa được**.
Their friendship was damaged beyond repair after the fight.
Tình bạn của họ đã bị tổn thương **không thể sửa chữa được** sau cuộc cãi nhau.
That house is so old and damaged, it's beyond repair now.
Căn nhà đó quá cũ và hư hại, giờ **không thể sửa chữa được** nữa.
After spilling water on my laptop, it was completely beyond repair.
Sau khi làm đổ nước lên máy tính xách tay, nó đã hoàn toàn **không thể sửa chữa được**.