"beyond measure" in Vietnamese
Definition
Diễn tả mức độ cực kỳ lớn mà không thể đo đếm hoặc tưởng tượng được.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn viết hay diễn thuyết trang trọng. Diễn tả cảm xúc rất mạnh: 'grateful beyond measure', 'suffered beyond measure'.
Examples
Her kindness was beyond measure.
Lòng tốt của cô ấy **không thể đo đếm được**.
He helped me beyond measure.
Anh ấy đã giúp tôi **không thể đo lường được**.
We appreciate your support beyond measure.
Chúng tôi trân trọng sự ủng hộ của bạn **không thể đo lường được**.
My happiness right now is beyond measure.
Sự hạnh phúc của tôi lúc này **không thể đo đếm được**.
She suffered beyond measure after the loss.
Cô ấy đã đau khổ **không thể đo lường được** sau mất mát đó.
We owe you thanks beyond measure for your help.
Chúng tôi biết ơn bạn **không thể đo lường được** vì sự giúp đỡ của bạn.