Herhangi bir kelime yazın!

"bewildering" in Vietnamese

gây bối rốikhó hiểu

Definition

Điều gì đó khiến bạn cảm thấy rất khó hiểu hoặc bối rối, thường vì quá nhiều lựa chọn hoặc tình huống xảy ra cùng lúc.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng cho hoàn cảnh, sự lựa chọn hoặc trải nghiệm quá nhiều, làm người ta choáng ngợp; thường gặp với 'bewildering array', 'bewildering experience'; mạnh hơn 'confusing'.

Examples

The instructions were bewildering to read.

Hướng dẫn thật sự **gây bối rối** khi đọc.

There was a bewildering number of choices at the store.

Có một số lượng lựa chọn **gây bối rối** ở cửa hàng.

The city's bewildering streets made it hard to find the museum.

Những con đường **gây bối rối** của thành phố khiến tôi khó tìm được bảo tàng.

Honestly, trying to pick a phone from that bewildering array is impossible.

Thành thật mà nói, chọn điện thoại trong cái mớ **gây bối rối** đó là không thể.

His explanation was so bewildering that nobody understood a word.

Lời giải thích của anh ta **gây bối rối** đến mức không ai hiểu gì cả.

I found the whole process bewildering, especially all the paperwork.

Tôi thấy toàn bộ quy trình **gây bối rối**, nhất là phần giấy tờ.