Herhangi bir kelime yazın!

"better safe than sorry" in Vietnamese

cẩn tắc vô ưuphòng bệnh hơn chữa bệnh

Definition

Nên cẩn thận, đề phòng trước để tránh những điều đáng tiếc xảy ra sau này.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, khi khuyên ai đó nên đề phòng, hoặc sau những sự cố nhỏ.

Examples

I always lock the door at night—better safe than sorry.

Tôi luôn khóa cửa vào ban đêm—**cẩn tắc vô ưu**.

Take your umbrella—better safe than sorry.

Mang ô đi—**cẩn tắc vô ưu**.

We turned off all the lights before leaving—better safe than sorry.

Chúng tôi đã tắt hết đèn trước khi đi—**cẩn tắc vô ưu**.

I know the food looks fine, but I'd rather not risk it—better safe than sorry.

Tôi biết thức ăn trông ổn, nhưng tôi không dám mạo hiểm—**cẩn tắc vô ưu**.

She's bringing extra batteries, just in case—better safe than sorry.

Cô ấy mang pin dự phòng đi, phòng khi cần—**cẩn tắc vô ưu**.

You never know what might happen on the road, so I always drive carefully—better safe than sorry.

Không ai biết điều gì xảy ra trên đường, nên tôi luôn lái xe cẩn thận—**cẩn tắc vô ưu**.