Herhangi bir kelime yazın!

"better nature" in Vietnamese

bản chất tốtmặt thiện

Definition

Phần thiện, trung thực và đạo đức trong mỗi người; phần thúc đẩy ai đó làm điều tốt.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường thấy trong văn phong trang trọng hoặc văn học, đặc biệt trong cụm 'appeal to someone's better nature'. Dùng để nói về phần tốt đẹp khi người ta đứng trước cám dỗ làm điều không tốt.

Examples

Please appeal to his better nature before making a decision.

Làm ơn hãy đánh thức **bản chất tốt** của anh ấy trước khi quyết định.

She believes everyone has a better nature inside them.

Cô ấy tin rằng ai cũng có **bản chất tốt** bên trong.

His better nature finally won, and he apologized.

Cuối cùng, **bản chất tốt** của anh ấy đã chiến thắng và anh ấy xin lỗi.

If you ask nicely, maybe his better nature will show.

Nếu bạn nói khéo, biết đâu **bản chất tốt** của anh ấy sẽ lộ ra.

I tried to appeal to her better nature, but she refused to help.

Tôi đã cố đánh thức **bản chất tốt** của cô ấy, nhưng cô ấy vẫn từ chối giúp đỡ.

Sometimes you just have to hope their better nature will take over.

Đôi khi bạn chỉ còn biết hy vọng **bản chất tốt** của họ sẽ lấn át.