"better late than never" in Vietnamese
Definition
Làm muộn còn hơn không làm gì cả.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để an ủi hoặc động viên ai đó khi họ làm xong việc muộn hoặc đến muộn. Thân mật, thường dùng trong hội thoại.
Examples
Better late than never! You finally finished your project.
**Muộn còn hơn không**! Cuối cùng bạn cũng hoàn thành dự án rồi.
He showed up, and I said, 'Better late than never.'
Anh ấy đến, và tôi nói, '**muộn còn hơn không**.'
You remembered my birthday! Better late than never.
Bạn nhớ sinh nhật tôi! **Muộn còn hơn không**.
Sorry for sending the email so late, but better late than never!
Xin lỗi đã gửi email muộn vậy, nhưng **muộn còn hơn không**!
He handed in the form late, but as they say, better late than never.
Anh ấy nộp đơn trễ, nhưng như người ta vẫn nói, **muộn còn hơn không**.
Don't worry if you’re running late—better late than never!
Đừng lo nếu bạn đến muộn—**muộn còn hơn không**!