Herhangi bir kelime yazın!

"better keep still about it" in Vietnamese

tốt hơn hết là nên giữ im lặng về chuyện đó

Definition

Cụm từ này khuyên rằng đừng nói về một việc gì đó, vì dễ gây rắc rối hoặc đó là vấn đề nhạy cảm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong hội thoại, khi muốn khuyên ai không tiết lộ bí mật hoặc chuyện dễ gây rắc rối. Cụm 'giữ im lặng', 'đừng nói gì' thường xuất hiện.

Examples

You better keep still about it if you don't want problems.

Nếu không muốn gặp rắc rối, bạn **tốt hơn hết là nên giữ im lặng về chuyện đó**.

She thinks we better keep still about it for now.

Cô ấy nghĩ chúng ta **tốt hơn hết là nên giữ im lặng về chuyện đó** lúc này.

Everyone agreed we better keep still about it until tomorrow.

Mọi người đều đồng ý chúng ta **tốt hơn hết là nên giữ im lặng về chuyện đó** cho đến ngày mai.

Trust me, you better keep still about it or the rumor will spread.

Tin mình đi, bạn **tốt hơn hết là nên giữ im lặng về chuyện đó** kẻo tin đồn lan ra.

Why do you think we better keep still about it?

Tại sao bạn nghĩ chúng ta **tốt hơn hết là nên giữ im lặng về chuyện đó**?

If I were you, I'd say you better keep still about it and see what happens.

Nếu là mình, mình sẽ bảo bạn **tốt hơn hết là nên giữ im lặng về chuyện đó** và xem chuyện gì xảy ra.