Herhangi bir kelime yazın!

"bestow on" in Vietnamese

ban tặng chotrao cho

Definition

Trao tặng một cách trang trọng hoặc vinh dự một thứ gì đó, như giải thưởng, quà tặng hoặc danh hiệu, cho ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong văn phong trang trọng hoặc văn học, không dùng cho hành động tặng đơn giản hàng ngày. Thường với giải thưởng, danh hiệu: 'bestow an honor on'. 'upon' mang sắc thái trang trọng hơn.

Examples

The king bestowed on him the title of knight.

Nhà vua **ban tặng cho** anh danh hiệu hiệp sĩ.

The committee bestowed on her a special award for her work.

Ban tổ chức **trao cho** cô giải thưởng đặc biệt cho công việc của mình.

The school bestowed on him a scholarship.

Trường học đã **trao cho** cậu ấy học bổng.

The city decided to bestow on the artist the key to the city.

Thành phố quyết định **trao cho** nghệ sĩ chiếc chìa khóa của thành phố.

They wanted to bestow on her their highest honor for bravery.

Họ muốn **trao cho** cô ấy phần thưởng cao quý nhất cho lòng dũng cảm.

This medal is bestowed on those who show true leadership.

Huy chương này được **trao cho** những ai thể hiện năng lực lãnh đạo thực sự.