"besmirch" in Vietnamese
Definition
Làm tổn hại đến danh dự hoặc uy tín của ai đó, thường là bằng những lời nói xấu.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong tình huống trang trọng để nói về việc làm xấu hình ảnh, danh dự; không dùng cho vết bẩn thực tế. Các cụm như 'besmirch one’s reputation' khá phổ biến trong văn viết.
Examples
The rumor could besmirch her good reputation.
Tin đồn đó có thể **bôi nhọ** danh tiếng tốt của cô ấy.
Please do not besmirch his name without evidence.
Làm ơn đừng **bôi nhọ** tên tuổi của anh ấy khi chưa có bằng chứng.
They tried to besmirch his honor.
Họ đã cố gắng **làm ô danh** danh dự của anh ấy.
Don’t let one mistake besmirch your entire career.
Đừng để một sai lầm làm **bôi nhọ** toàn bộ sự nghiệp của bạn.
Gossip is quick to besmirch even the most respected people.
Tin đồn có thể nhanh chóng **bôi nhọ** cả những người được kính trọng nhất.
He felt that the article unfairly besmirched his character.
Anh ấy cảm thấy bài báo đã **bôi nhọ** tính cách của mình một cách không công bằng.