Herhangi bir kelime yazın!

"berate" in Vietnamese

mắng mỏ dữ dộiquở trách nặng nề

Definition

Nói to, thể hiện sự tức giận hoặc chỉ trích nặng nề ai đó vì họ làm sai.

Usage Notes (Vietnamese)

'Berate' mang sắc thái mạnh, hay dùng trong ngữ cảnh trang trọng, không dùng khi giao tiếp thân mật. Đừng nhầm với 'scold' (thường dùng cho trẻ em) hay 'reprimand' (tính chính thức cao hơn). Dùng khi nhấn mạnh sự chỉ trích gay gắt và kéo dài.

Examples

The teacher berated the students for being late.

Giáo viên đã **mắng mỏ** các học sinh vì đến muộn.

His boss berated him in front of everyone.

Sếp của anh ấy đã **quở trách** anh ấy trước mặt mọi người.

She berated her son for not doing his homework.

Cô ấy đã **mắng mỏ** con trai vì không làm bài tập về nhà.

I didn't expect my friend to berate me over such a small mistake.

Tôi không ngờ bạn mình lại **mắng mỏ** tôi vì một lỗi nhỏ như thế.

Stop berating yourself—everybody makes mistakes sometimes.

Đừng **mắng mỏ** bản thân nữa—ai cũng thỉnh thoảng mắc sai lầm.

The coach berated the team for their poor performance during halftime.

Huấn luyện viên đã **mắng mỏ** cả đội vì chơi kém trong hiệp một.