"belting" in Vietnamese
Definition
‘Belting’ thường chỉ việc hát rất lớn và mạnh mẽ, đặc biệt trong nhạc kịch hoặc pop. Đôi khi còn có nghĩa là vật liệu làm dây đai, nhưng chủ yếu dùng cho cách hát.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Belting’ là từ không trang trọng, chủ yếu dùng trong nghệ thuật biểu diễn. ‘Belting out a song’ tức là hát hết mình, đặc biệt khi lên các nốt cao. Nghĩa về vật liệu dùng trong kỹ thuật rất ít gặp.
Examples
She is famous for her belting voice in musicals.
Cô ấy nổi tiếng với giọng **hát to** trong các vở nhạc kịch.
He was belting out his favorite song at the party.
Anh ấy đang **hát to** bài hát yêu thích của mình ở bữa tiệc.
The factory uses strong belting to move heavy items.
Nhà máy sử dụng **dây băng chuyền** chắc để vận chuyển vật nặng.
Wow, she’s really belting those high notes tonight!
Wow, cô ấy **hát to** những nốt cao thật tuyệt tối nay!
He’s not just singing—he’s belting every line with passion.
Anh ấy không chỉ hát mà còn **hát to** từng câu với đam mê.
Nothing gets the crowd going like some good old-fashioned belting at the end of a show.
Không gì khuấy động khán giả hơn một màn **hát to** thực sự ở cuối buổi diễn.