Herhangi bir kelime yazın!

"bellyaching" in Vietnamese

cằn nhằnthan phiền vặt

Definition

Phàn nàn hoặc tỏ thái độ khó chịu về chuyện nhỏ nhặt một cách dai dẳng, gây khó chịu cho người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này mang tính thân mật, thường có ý trêu chọc hoặc bực mình khi ai đó cứ than phiền chuyện nhỏ; dùng trong văn nói, không nên dùng trong tình huống trang trọng.

Examples

Stop bellyaching and do your homework.

Đừng **cằn nhằn** nữa, làm bài tập đi.

He was bellyaching about the cold all day.

Anh ấy đã **cằn nhằn** về cái lạnh suốt cả ngày.

Everyone is bellyaching about the new rules.

Ai cũng đang **cằn nhằn** về các quy định mới.

I’m tired of your bellyaching about traffic every morning.

Tôi mệt mỏi với việc bạn **cằn nhằn** về kẹt xe mỗi sáng.

There’s no use bellyaching—just fix the problem.

**Cằn nhằn** cũng vô ích—hãy xử lý vấn đề đi.

People keep bellyaching about the food, but it’s free!

Mọi người cứ **cằn nhằn** về đồ ăn mà quên rằng nó miễn phí!