Herhangi bir kelime yazın!

"bellwether" in Vietnamese

dấu hiệu tiên phongchỉ dấu dẫn đầu

Definition

Đây là người hoặc điều gì đó biểu thị, dự báo xu hướng sắp tới, đặc biệt trong lĩnh vực kinh doanh hoặc chính trị.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng nhiều trong các bài phân tích kinh tế, chính trị. Các cụm như 'bellwether stock', 'bellwether state' diễn đạt ý chỉ sự dẫn đầu. Không dùng cho giao tiếp hằng ngày.

Examples

This company is a bellwether in the tech industry.

Công ty này là một **dấu hiệu tiên phong** trong ngành công nghệ.

California is often seen as a bellwether state in elections.

California thường được coi là **chỉ dấu dẫn đầu** trong các cuộc bầu cử.

The price of oil is a bellwether for the global economy.

Giá dầu là một **dấu hiệu tiên phong** cho nền kinh tế toàn cầu.

Many investors watch this stock because it’s considered a bellwether of the market.

Nhiều nhà đầu tư theo dõi cổ phiếu này vì nó được xem là **dấu hiệu tiên phong** của thị trường.

Fashion trends in Paris are a bellwether for the rest of the world.

Xu hướng thời trang ở Paris là một **chỉ dấu dẫn đầu** cho phần còn lại của thế giới.

If this neighborhood changes, it could be a bellwether for the whole city.

Nếu khu phố này thay đổi, đó có thể là một **dấu hiệu tiên phong** cho cả thành phố.