Herhangi bir kelime yazın!

"belles" in Vietnamese

người đẹpcác mỹ nữ

Definition

'Người đẹp' là những phụ nữ xinh đẹp, duyên dáng và thường nổi bật trong các dịp gặp gỡ xã hội hoặc lễ hội.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính trang trọng hoặc văn hoa, thường dùng trong bối cảnh lễ hội, dạ tiệc hoặc lịch sử. 'Southern belle' chỉ phụ nữ miền Nam nước Mỹ duyên dáng, truyền thống.

Examples

At the dance, all eyes were on the two belles of the evening.

Tại buổi khiêu vũ, mọi ánh mắt đều đổ dồn vào hai **người đẹp** của đêm đó.

The town's belles wore colorful dresses to the festival.

Những **mỹ nữ** của thị trấn diện váy áo sặc sỡ dự lễ hội.

She was known as one of the belles of her college class.

Cô ấy được biết đến là một trong những **người đẹp** của lớp mình.

Back in the day, my grandmother and her friends were the true belles of every party.

Ngày xưa, bà của tôi và các bạn của bà ấy là những **người đẹp** thực sự ở mọi bữa tiệc.

The debutantes quickly became the belles of the local social scene.

Các cô gái mới ra mắt nhanh chóng trở thành **người đẹp** trong giới xã hội địa phương.

You could spot the belles instantly—they just lit up the room with their energy.

Bạn có thể nhận ra **mỹ nữ** ngay lập tức—họ luôn làm bừng sáng cả căn phòng bằng năng lượng của mình.