"belie" in Vietnamese
Definition
Làm cho người khác hiểu nhầm hoặc không nhận ra bản chất thật của sự vật, sự việc.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ trang trọng, thường dùng trong viết hoặc nói nghiêm túc. Thường mô tả sự khác biệt giữa vẻ ngoài và thực tế, ví dụ: "belie the fact".
Examples
His calm voice belied his nervousness.
Giọng nói bình tĩnh của anh ấy **che giấu** sự lo lắng bên trong.
Her cheerful face belied the sadness inside.
Khuôn mặt vui vẻ của cô ấy **che giấu** nỗi buồn bên trong.
The small size of the building belies how many people work there.
Kích thước nhỏ của toà nhà **làm cho người ta hiểu lầm** về số người làm việc ở đó.
The bright colors of the painting belie its dark message.
Màu sắc tươi sáng của bức tranh **che giấu** thông điệp u ám của nó.
Don’t let his jokes belie how serious he is about his work.
Đừng để những câu đùa của anh ấy **che giấu** sự nghiêm túc của anh ấy đối với công việc.
Her friendly attitude belies the fact that she's actually quite shy.
Sự thân thiện của cô ấy **làm cho người ta hiểu lầm** rằng cô ấy thực ra rất nhút nhát.