"belated" in Vietnamese
Definition
Diễn tả việc gì đó xảy ra hoặc đến muộn hơn mong đợi hoặc mong muốn, thường dùng cho lời chúc, xin lỗi hoặc hành động bị trễ.
Usage Notes (Vietnamese)
'Belated' thường đứng trước các từ như 'birthday', 'apology', 'congratulations'. Từ này mang tính lịch sự, trang trọng, không dùng cho vật thể hoặc thời gian cụ thể.
Examples
Sorry for the belated reply.
Xin lỗi vì phản hồi **muộn**.
He sent me a belated birthday card.
Anh ấy gửi cho tôi một tấm thiệp sinh nhật **muộn**.
Please accept my belated congratulations on your promotion.
Hãy nhận lời chúc mừng **muộn** của tôi cho việc thăng chức của bạn.
I know this is belated, but happy birthday!
Tôi biết lời chúc này **muộn**, nhưng chúc mừng sinh nhật nhé!
Her belated apology didn’t fix the problem, but it was appreciated.
Lời xin lỗi **muộn** của cô ấy không giải quyết được vấn đề, nhưng vẫn được trân trọng.
We had a belated celebration since everyone was busy last week.
Chúng tôi đã tổ chức ăn mừng **muộn** vì tuần trước mọi người bận.