Herhangi bir kelime yazın!

"beg to differ" in Vietnamese

xin phép được bất đồngtôi xin phép không đồng ý

Definition

Một cách lịch sự để thể hiện bạn không đồng ý với ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong hội thoại lịch sự hoặc trang trọng để làm nhẹ nhàng việc bất đồng ý kiến; lịch sự hơn so với chỉ nói 'tôi không đồng ý'. Không dùng cho tranh luận gay gắt hoặc trong tình huống quá thân mật.

Examples

I beg to differ, but I believe he is right.

Tôi **xin phép được bất đồng**, nhưng tôi tin là anh ấy đúng.

If you say the answer is ten, I beg to differ.

Nếu bạn nói đáp án là mười, tôi **xin phép không đồng ý**.

She begs to differ on the topic of money.

Về chủ đề tiền bạc, cô ấy **xin phép được bất đồng**.

Well, I beg to differ—that's not how I see it at all.

Vâng, tôi **xin phép được bất đồng**—đó không phải là quan điểm của tôi.

You make a good point, but I must beg to differ on that matter.

Bạn đưa ra quan điểm hay, nhưng về vấn đề này tôi **xin phép được bất đồng**.

Sorry, I beg to differ, but that rule doesn't apply here.

Xin lỗi, tôi **xin phép không đồng ý**, nhưng quy tắc đó không áp dụng ở đây.