Herhangi bir kelime yazın!

"before your time" in Vietnamese

trước thời của bạntrước khi bạn ra đời

Definition

Cụm này diễn tả điều gì đó đã xảy ra hoặc tồn tại trước khi bạn sinh ra hoặc khi bạn còn quá nhỏ để nhớ.

Usage Notes (Vietnamese)

Phổ biến khi nói với người trẻ về chuyện cũ, thường mang tính hoài niệm hoặc đùa vui. Không dùng theo nghĩa đen mà để chỉ trải nghiệm.

Examples

This TV show was popular before your time.

Chương trình TV này nổi tiếng **trước thời của bạn**.

People used pay phones before your time.

Mọi người từng dùng điện thoại công cộng **trước thời của bạn**.

That store closed before your time.

Cửa hàng đó đã đóng cửa **trước thời của bạn** rồi.

"You don’t know that band? Oh, they were huge before your time."

Bạn không biết ban nhạc đó à? Họ nổi tiếng lắm **trước thời của bạn**.

Trust me, the neighborhood was completely different before your time.

Tin tôi đi, khu phố này khác hẳn **trước thời của bạn**.

Movie tickets were only a dollar before your time!

Vé xem phim ngày xưa chỉ có một đô **trước thời của bạn**!