Herhangi bir kelime yazın!

"befits" in Vietnamese

phù hợpxứng đáng

Definition

Diễn tả điều gì đó phù hợp hoặc xứng đáng với vị trí, vai trò hoặc hoàn cảnh của ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn cảnh trang trọng, chỉ sự phù hợp với vai trò hoặc địa vị. Ngôn ngữ hàng ngày thường dùng 'hợp' hay 'phù hợp'.

Examples

He wore a suit that befits the occasion.

Anh ấy mặc một bộ vest **phù hợp** với dịp này.

That calm attitude befits a good teacher.

Thái độ điềm tĩnh đó **phù hợp** với một giáo viên giỏi.

His speech befits a leader.

Bài phát biểu của anh ấy **phù hợp** với một người lãnh đạo.

She handled the crisis with a dignity that befits her position.

Cô ấy đã xử lý khủng hoảng với sự điềm đạm **phù hợp** với vị trí của mình.

It's only right that such responsibility befits the eldest sibling.

Thật hợp lý khi trách nhiệm như vậy **phù hợp** với anh/chị cả.

Everything in the office befits a company of this stature.

Mọi thứ trong văn phòng đều **phù hợp** với một công ty tầm cỡ này.