Herhangi bir kelime yazın!

"been keeping cool" in Vietnamese

giữ mátgiữ bình tĩnh

Definition

Cách hỏi thân mật xem ai đó đã cảm thấy dễ chịu trong thời tiết nóng, hoặc giữ bình tĩnh khi căng thẳng.

Usage Notes (Vietnamese)

Mang tính thân mật, thường dùng khi nói chuyện về mùa hè hoặc thời tiết nóng. Đôi khi cũng để nói về việc giữ bình tĩnh dưới áp lực.

Examples

Have you been keeping cool this week?

Tuần này bạn có **giữ mát** được không?

I've been keeping cool by drinking lots of water.

Tôi **giữ mát** bằng cách uống nhiều nước.

They have been keeping cool indoors with the air conditioning.

Họ **giữ mát** trong nhà với máy lạnh.

With all this heat, I've just been keeping cool and relaxing at home.

Thời tiết này, tôi chỉ ở nhà **giữ mát** và nghỉ ngơi.

How have you been keeping cool during this heatwave?

Bạn **giữ mát** bằng cách nào trong đợt nắng nóng này?

Yeah, I've been keeping cool—staying out of trouble and out of the sun!

Ừ, tôi **giữ mát**—không gặp rắc rối và tránh nắng!