Herhangi bir kelime yazın!

"beefs" in Vietnamese

miếng thịt bòbất mãntranh cãi

Definition

'Beefs' có thể là các miếng hoặc loại thịt bò; trong tiếng lóng, nó còn chỉ những bất mãn hoặc tranh cãi với ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong tiếng lóng để nói về bất mãn hay tranh cãi ('have beefs with someone'). Rất hiếm khi nói về nhiều loại thịt bò.

Examples

The restaurant serves different kinds of beefs.

Nhà hàng phục vụ nhiều loại **miếng thịt bò** khác nhau.

He always talks about his beefs with the company.

Anh ấy lúc nào cũng kể về những **bất mãn** với công ty.

The two rappers have had many beefs over the years.

Hai rapper đó đã có rất nhiều **tranh cãi** qua các năm.

She aired her beefs with management in the meeting.

Cô ấy đã nêu ra các **bất mãn** của mình với ban quản lý trong cuộc họp.

He's got some serious beefs with his neighbors.

Anh ta có một số **tranh cãi** nghiêm trọng với hàng xóm.

Don’t bring your old beefs into this conversation.

Đừng lôi những **tranh cãi** cũ của bạn vào cuộc nói chuyện này.