Herhangi bir kelime yazın!

"bed of roses" in Vietnamese

cuộc sống trải đầy hoa hồngcuộc sống dễ dàng

Definition

Một tình huống hoặc cuộc sống dễ dàng, thoải mái, không gặp khó khăn. Thường dùng ở dạng phủ định để diễn đạt không dễ dàng.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là thành ngữ mang tính văn học, không phổ biến trong hội thoại thường ngày, nhưng thường gặp trong văn viết. Thường dùng dạng 'not a bed of roses' để nói về khó khăn. Không dùng nghĩa đen chỉ giường hoa hồng thật.

Examples

Life is not always a bed of roses.

Cuộc sống không phải lúc nào cũng là một **cuộc sống trải đầy hoa hồng**.

She thought her new job would be a bed of roses.

Cô ấy nghĩ công việc mới sẽ là một **cuộc sống dễ dàng**.

Marriage isn’t a bed of roses; it takes hard work.

Hôn nhân không phải là **cuộc sống trải đầy hoa hồng**; cần nỗ lực.

Raising twins is definitely no bed of roses.

Nuôi sinh đôi chắc chắn không phải **cuộc sống dễ dàng**.

If you think owning a business is a bed of roses, think again.

Nếu bạn nghĩ sở hữu công ty là **cuộc sống trải đầy hoa hồng**, hãy nghĩ lại.

His childhood was far from a bed of roses.

Tuổi thơ của anh ấy cách xa một **cuộc sống dễ dàng**.