"bed down" in Vietnamese
Definition
Nằm xuống để ngủ, nhất là khi không nằm trên giường quen thuộc mà ở nơi tạm thời như sàn nhà hoặc ngoài trời.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường là không trang trọng; dùng cho cả người và động vật, nhất là khi ngủ ở nơi lạ hoặc tạm thời. Hay gặp trong 'bed down for the night'. Không giống 'go to bed', từ này ý rằng không phải nằm giường quen.
Examples
We had to bed down on the floor during the storm.
Chúng tôi phải **ngủ lại** trên sàn nhà trong cơn bão.
The campers bed down under the stars every night.
Những người cắm trại **ngủ lại** dưới trời sao mỗi đêm.
The horses bedded down in the stable for the night.
Những con ngựa **ngủ lại** trong chuồng vào buổi tối.
We didn't book a hotel, so we'll just bed down in the car tonight.
Chúng tôi không đặt khách sạn, nên tối nay sẽ **ngủ lại** ngay trong xe.
After the party, a few people decided to bed down on the couch.
Sau bữa tiệc, một vài người quyết định **ngủ lại** trên ghế sofa.
If it gets too late, we can always bed down here until morning.
Nếu quá khuya thì mình có thể **ngủ lại** ở đây đến sáng.