Herhangi bir kelime yazın!

"beckon" in Vietnamese

vẫy gọira hiệu

Definition

Ra hiệu bằng tay hoặc đầu để mời ai đó lại gần hoặc đi theo mình. Ngoài ra còn dùng khi nói điều gì đó hấp dẫn, cuốn hút.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cả nghĩa đen và nghĩa bóng. Được dùng trong những câu chuyện hoặc khi ra hiệu mà không nói. 'to', 'over' hay đi kèm.

Examples

She beckoned to me from across the room.

Cô ấy đã **ra hiệu** cho tôi từ phía bên kia căn phòng.

The teacher beckoned the students to come closer.

Giáo viên **ra hiệu** cho học sinh đến gần hơn.

Tom beckoned his dog to follow him.

Tom đã **ra hiệu** cho con chó đi theo mình.

From the garden, the flowers seemed to beckon me outside.

Từ khu vườn, những bông hoa như đang **vẫy gọi** tôi ra ngoài.

He didn't say a word, just beckoned me to follow down the hallway.

Anh ấy không nói gì, chỉ **ra hiệu** cho tôi đi theo xuống hành lang.

Adventure seemed to beckon at every turn on our trip.

Dường như **phiêu lưu vẫy gọi** ở mọi ngã rẽ trong chuyến đi của chúng tôi.