Herhangi bir kelime yazın!

"beats me" in Vietnamese

chịukhông biết

Definition

Dùng để nói bạn hoàn toàn không biết hoặc không hiểu gì về vấn đề được hỏi.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất thân mật, chỉ dùng trong nói chuyện đời thường; không dùng trong văn bản hay nghiêm túc.

Examples

"Why is the sky blue?" "Beats me."

"Tại sao trời màu xanh?" "**Chịu**."

Beats me how this works.

Cái này hoạt động thế nào, **chịu** luôn.

Who ate the last cookie? Beats me.

Ai ăn cái bánh quy cuối vậy? **Chịu**.

How they finished so fast beats me.

Họ làm xong nhanh vậy, **chịu** luôn.

Ask Tom. When it comes to computers, it beats me.

Hỏi Tom đi. Về máy tính thì tôi **chịu**.

Honestly, your guess is as good as mine. Beats me.

Thật lòng, bạn đoán cũng như tôi thôi. **Chịu**.