"beat around the bush" in Vietnamese
Definition
Tránh nói thẳng vào vấn đề chính, thường vì khó hoặc không thoải mái.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong giao tiếp thân mật hay khi muốn người khác nói thẳng. Không phù hợp cho văn bản trang trọng.
Examples
Please don't beat around the bush, just tell me the truth.
Làm ơn đừng **nói vòng vo** nữa, hãy nói thật với tôi đi.
If you want my opinion, don't beat around the bush.
Nếu muốn nghe ý kiến của tôi thì đừng **nói vòng vo**.
She always beats around the bush when talking about her job.
Cô ấy lúc nào cũng **nói vòng vo** khi nói về công việc của mình.
Stop beating around the bush and say what you really mean.
Đừng **nói vòng vo** nữa, hãy nói điều bạn thực sự muốn.
Whenever I ask him for feedback, he just beats around the bush.
Mỗi lần tôi hỏi ý kiến, anh ấy lại **nói vòng vo**.
You’re beating around the bush again—just answer the question!
Bạn lại **nói vòng vo** nữa rồi—trả lời thẳng câu hỏi đi!