Herhangi bir kelime yazın!

"beat against" in Vietnamese

đập vào

Definition

Đập hoặc va chạm liên tục vào một vật gì đó, thường dùng cho gió, mưa hoặc sóng đập vào bề mặt.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho yếu tố tự nhiên như sóng, gió hay mưa. Hiếm dùng cho người đánh nhau. Phổ biến trong văn miêu tả hoặc văn học.

Examples

The waves beat against the rocks all day.

Sóng **đập vào** đá suốt cả ngày.

The rain beat against the windows last night.

Mưa đêm qua **đập vào** cửa sổ.

The strong wind beat against the door, making it shake.

Gió mạnh **đập vào** cửa làm cửa rung lên.

The tree branches kept beating against my window during the storm.

Cành cây cứ liên tục **đập vào** cửa sổ tôi khi có bão.

You could hear the hailstones beating against the roof all night long.

Bạn có thể nghe tiếng mưa đá **đập vào** mái nhà suốt đêm.

The flag was loudly beating against the pole in the wind.

Lá cờ **đập vào** cột to vì gió.