Herhangi bir kelime yazın!

"bearskin" in Vietnamese

mũ lông gấuda gấu

Definition

Bearskin là da hoặc lông của gấu, nhưng từ này thường dùng để chỉ chiếc mũ lông đen cao mà lính gác nghi lễ, đặc biệt lính gác Hoàng gia Anh, đội trên đầu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường chỉ dùng từ này cho chiếc mũ lông cao của lính gác Anh, không dùng cho mũ lông thông thường.

Examples

The guard wore a tall bearskin on his head.

Người lính gác đội một chiếc **mũ lông gấu** cao trên đầu.

The bearskin was very warm in winter.

**Mũ lông gấu** rất ấm vào mùa đông.

He saw a bearskin hanging on the wall.

Anh ấy thấy một chiếc **da gấu** treo trên tường.

The Queen’s Guard is famous for their red coats and bearskin hats.

Đội cận vệ của Nữ hoàng nổi tiếng với áo khoác đỏ và **mũ lông gấu**.

Tourists love to take photos with the soldiers in bearskin hats.

Khách du lịch thích chụp ảnh với những người lính đội **mũ lông gấu**.

It takes real skill to balance a heavy bearskin during long ceremonies.

Cần có kỹ năng thực sự để giữ thăng bằng **mũ lông gấu** nặng trong suốt các nghi lễ dài.