Herhangi bir kelime yazın!

"bear with" in Vietnamese

kiên nhẫnchịu đựng

Definition

Giữ bình tĩnh hoặc kiên nhẫn với ai đó hoặc điều gì đó, nhất là khi đang chờ đợi hoặc gặp sự cố.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng lịch sự trong dịch vụ khách hàng khi muốn khách hàng chờ và thông cảm, ví dụ: 'xin vui lòng kiên nhẫn với chúng tôi.' Không liên quan đến con gấu.

Examples

Please bear with me while I find your file.

Xin vui lòng **kiên nhẫn chờ** khi tôi tìm tài liệu của bạn.

Can you bear with us during this short delay?

Bạn có thể **kiên nhẫn** với chúng tôi trong thời gian chậm trễ này không?

Thank you for bearing with the noise; the work will finish soon.

Cảm ơn bạn đã **chịu đựng** sự ồn ào; công việc sắp hoàn thành.

If you could just bear with me a second, I'll pull up your account.

Nếu bạn có thể **đợi** tôi một chút, tôi sẽ mở tài khoản của bạn.

Thanks for bearing with all the changes lately.

Cảm ơn bạn đã **kiên nhẫn chịu đựng** những thay đổi gần đây.

We're updating our system, so please bear with us if things are a bit slow.

Chúng tôi đang cập nhật hệ thống, nên xin **kiên nhẫn** nếu có bất kỳ chậm trễ nào.