"beanpole" in Vietnamese
Definition
Chỉ người rất cao và gầy, thường dùng để trêu chọc thân thiện. Ngoài ra còn chỉ cây cọc dùng để đỡ cây leo khi làm vườn.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thân mật, thường dùng để trêu đùa. Không dùng trong tình huống trang trọng hoặc khi nói về ai đó một cách nghiêm túc.
Examples
He is such a beanpole compared to his friends.
So với bạn bè, cậu ấy đúng là một **cò hương**.
Don't call your brother a beanpole; it's not nice.
Đừng gọi anh em mình là **cò hương**, không tốt đâu.
A beanpole helps the tomato plant grow tall.
**Cọc đỡ cây** giúp cây cà chua phát triển cao lên.
Back in school, I was a total beanpole and everyone teased me.
Hồi đi học, tôi là một **cò hương** đúng nghĩa và ai cũng hay trêu tôi.
Ever since he hit a growth spurt, Ben's turned into a real beanpole.
Kể từ khi lớn vọt, Ben trở thành một **cò hương** thực sự.
Grab that old beanpole from the shed so we can plant the peas.
Lấy cái **cọc đỡ cây** cũ trong kho để chúng ta trồng đậu hà lan nhé.