Herhangi bir kelime yazın!

"beacons" in Vietnamese

đèn hiệutín hiệu

Definition

Đèn hiệu là ánh sáng hoặc tín hiệu đặt ở nơi cao để hướng dẫn hoặc cảnh báo mọi người, thường dùng trong hàng hải hoặc như biểu tượng an toàn, lãnh đạo.

Usage Notes (Vietnamese)

'đèn hiệu' dùng cả nghĩa đen cho đèn chỉ dẫn vật lý và nghĩa bóng như 'ngọn đèn hy vọng'. Hay gặp trong cụm 'của hy vọng', 'của an toàn' và công nghệ ('Bluetooth beacon').

Examples

Many ships use beacons to navigate safely at night.

Nhiều tàu sử dụng **đèn hiệu** để đi lại an toàn vào ban đêm.

The airport installed new beacons to guide planes in fog.

Sân bay đã lắp đặt các **đèn hiệu** mới để dẫn đường cho máy bay trong sương mù.

Firefighters placed beacons on the road to warn drivers.

Lính cứu hoả đặt **đèn hiệu** trên đường để cảnh báo tài xế.

Social workers have been beacons of hope in the community.

Các nhân viên xã hội là **đèn hiệu** của hy vọng cho cộng đồng.

Bluetooth beacons help shoppers find deals in stores.

Bluetooth **đèn hiệu** giúp khách tìm ưu đãi trong cửa hàng.

During the storm, the lighthouse's beacons were the only thing guiding us.

Trong cơn bão, chỉ có **đèn hiệu** của hải đăng dẫn đường cho chúng tôi.