Herhangi bir kelime yazın!

"beachheads" in Vietnamese

bàn đạpvị trí đầu cầu

Definition

‘Bàn đạp’ là khu vực ở bờ biển do quân đội kiểm soát để làm điểm xuất phát cho cuộc tấn công. Nghĩa bóng, đây cũng là vị thế hoặc bước khởi đầu vững chắc trong lĩnh vực mới.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong quân sự và kinh doanh để chỉ bước đầu tiếp cận một thị trường mới (‘establish beachheads in new markets’). Không dùng cho bãi biển du lịch.

Examples

The soldiers established beachheads during the first hours of the battle.

Những người lính đã thiết lập các **bàn đạp** trong những giờ đầu của trận chiến.

The company created beachheads in several countries to grow their business.

Công ty đã tạo **bàn đạp** ở nhiều quốc gia để phát triển kinh doanh.

Our team made beachheads in new markets this year.

Đội của chúng tôi đã tạo **bàn đạp** tại các thị trường mới năm nay.

After months of planning, they finally gained beachheads in Asia.

Sau nhiều tháng lên kế hoạch, họ cuối cùng đã giành được **bàn đạp** ở châu Á.

Tech companies often fight to set up beachheads before competitors arrive.

Các công ty công nghệ thường tranh giành để lập **bàn đạp** trước khi đối thủ đến.

The military needed multiple beachheads to support the invasion.

Quân đội cần nhiều **bàn đạp** để hỗ trợ cuộc xâm lược.