"beachfront" in Vietnamese
Definition
Nằm ngay sát biển hoặc hướng trực diện ra biển, thường dùng để chỉ các tòa nhà hoặc khu vực có vị trí thuận lợi bên bờ biển.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trước các từ như 'khách sạn', 'căn hộ' để nhấn mạnh vị trí nằm ngay sát biển. Không phải tất cả vị trí 'ven biển' đều 'beachfront'—phải tiếp giáp biển thực sự.
Examples
We stayed at a beachfront hotel on our vacation.
Chúng tôi đã ở tại một khách sạn **giáp biển** trong kỳ nghỉ.
The beachfront apartments are very expensive.
Các căn hộ **giáp biển** rất đắt đỏ.
They took a walk along the beachfront every morning.
Họ đi bộ dọc **ven biển** mỗi sáng.
I'd love to buy a beachfront house someday, just imagine the view!
Tôi muốn mua một căn nhà **giáp biển** một ngày nào đó, hãy tưởng tượng khung cảnh ấy!
There’s a new café right on the beachfront—let’s check it out this weekend.
Có một quán cà phê mới ngay **ven biển**—cuối tuần này mình ghé thử nhé.
Beachfront real estate is always in high demand, especially in summer.
Bất động sản **giáp biển** luôn rất được săn đón, nhất là vào mùa hè.