"be your own man" in Vietnamese
Definition
Tự mình quyết định, không để người khác chi phối hay bắt chước người khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Diễn đạt tính độc lập, không chạy theo số đông. Phù hợp cho mọi đối tượng, không chỉ nam giới. Có thể dùng 'be your own person' để trung tính hơn.
Examples
It's important to be your own man and follow your dreams.
Điều quan trọng là phải **là chính mình** và theo đuổi ước mơ.
He learned to be his own man instead of copying his friends.
Anh ấy đã học cách **là chính mình** thay vì bắt chước bạn bè.
If you want respect, you have to be your own man.
Nếu muốn được tôn trọng, bạn phải **là chính mình**.
Don’t let anyone tell you what to do—just be your own man.
Đừng để ai bảo bạn phải làm gì—hãy **là chính mình**.
People admire him because he always tries to be his own man.
Mọi người ngưỡng mộ anh ấy vì anh luôn cố gắng **là chính mình**.
You won’t get far if you don’t learn to be your own man in this business.
Trong kinh doanh này, bạn sẽ không tiến xa nếu không học cách **là chính mình**.