"be there" in Vietnamese
Definition
Có mặt tại một nơi hoặc sự kiện cụ thể, hoặc tham gia vào điều gì đó. Đôi khi còn thể hiện sự ủng hộ hoặc cam kết với ai đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói. Chỉ dùng cho người hoặc đôi khi là thú cưng, không dùng cho đồ vật. Cụm 'be there for you' mang ý nghĩa đồng hành, ủng hộ.
Examples
Please be there by 8 o'clock.
Làm ơn **có mặt** lúc 8 giờ nhé.
She will be there for the meeting.
Cô ấy sẽ **có mặt** trong buổi họp.
Can you be there on time?
Bạn có thể **có mặt** đúng giờ không?
No matter what happens, I'll always be there for you.
Dù chuyện gì xảy ra, mình luôn **ở đó** vì bạn.
If you can't be there in person, just join the call online.
Nếu bạn không thể **có mặt** trực tiếp, hãy tham gia cuộc gọi trực tuyến.
He promised to be there when I need him most.
Anh ấy hứa sẽ **ở đó** khi mình cần nhất.