"be on" in Vietnamese
Definition
Một cái gì đó đang xảy ra, chẳng hạn như sự kiện, chương trình truyền hình đang phát hoặc thiết bị đang bật.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với tivi, đèn hoặc sự kiện đang diễn ra. Mang tính thân mật, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày. Đừng nhầm với 'be onto'.
Examples
The TV is on in the living room.
Tivi **đang bật** ở phòng khách.
The meeting is on at 3 p.m.
Cuộc họp **diễn ra** lúc 3 giờ chiều.
My favorite show is on tonight.
Chương trình yêu thích của tôi **đang phát sóng** tối nay.
Hey, the lights are on—did you forget to turn them off?
Này, đèn **đang bật** đấy—bạn quên tắt rồi phải không?
Is the concert still on, or was it canceled?
Buổi hòa nhạc còn **diễn ra** không hay đã bị hủy?
Let me check what is on TV right now.
Để mình xem thử có gì **đang phát** trên TV bây giờ.