"bawl out" in Vietnamese
Definition
La hét hoặc mắng ai đó một cách tức giận vì họ làm sai điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói, mang tính không trang trọng. Hay dùng cho trường hợp cha mẹ, thầy cô hoặc sếp quát mắng trẻ em hay nhân viên. Mức độ nặng hơn 'scold'. Không dùng khi khen ngợi.
Examples
The teacher bawled out the student for talking in class.
Cô giáo đã **quát mắng** học sinh vì nói chuyện trong lớp.
My mom bawled me out for coming home late.
Mẹ tôi đã **mắng té tát** tôi vì về nhà trễ.
The boss bawled out the workers for being careless.
Sếp đã **quát mắng** nhân viên vì bất cẩn.
If you break that vase, Mom will bawl you out for sure.
Nếu em làm vỡ cái bình đó, chắc chắn mẹ sẽ **quát mắng** em đấy.
He got bawled out at work after making a huge mistake.
Anh ấy đã bị **quát mắng** ở nơi làm việc sau khi mắc lỗi lớn.
Don't bawl out your kids in front of everyone; it's embarrassing for them.
Đừng **quát mắng** con trước mặt mọi người; như vậy trẻ sẽ xấu hổ.