Herhangi bir kelime yazın!

"battler" in Vietnamese

chiến binhngười kiên cường

Definition

'Chiến binh' chỉ người chiến đấu hoặc là người luôn nỗ lực vượt qua thử thách, không chịu khuất phục.

Usage Notes (Vietnamese)

Ở Úc và New Zealand, từ này thường dùng để khen ngợi những người bình thường vượt qua gian khổ. Mang tính thân mật.

Examples

He is a true battler who never gives up.

Anh ấy là một **chiến binh** thực thụ, không bao giờ bỏ cuộc.

The little girl showed the spirit of a battler during her illness.

Cô bé đã thể hiện tinh thần của một **chiến binh** trong suốt thời gian bị bệnh.

After years of hard times, they still call her a battler.

Sau nhiều năm khó khăn, họ vẫn gọi cô ấy là một **chiến binh**.

Growing up in a tough neighborhood made him a real battler.

Lớn lên ở khu phố khó khăn đã biến anh ấy thành một **chiến binh** thực thụ.

"You’re a real battler," his friends told him after he finished the marathon.

"Cậu là một **chiến binh** thực sự," bạn bè nói khi anh ấy hoàn thành cuộc chạy marathon.

In Australia, being called a battler is a compliment.

Ở Úc, được gọi là **chiến binh** là một lời khen.