Herhangi bir kelime yazın!

"bask in" in Vietnamese

đắm mình trongtận hưởng

Definition

Thư giãn hoặc tận hưởng cảm giác dễ chịu từ ánh nắng, sự ấm áp, lời khen hay tình huống tích cực.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng bóng nghĩa: 'bask in the sun' (nghĩa đen, phổ biến), 'bask in glory/praise' (bóng nghĩa, rất phổ biến). Luôn mang ý tích cực.

Examples

The cat loves to bask in the sunlight by the window.

Con mèo thích **đắm mình trong** ánh nắng bên cửa sổ.

She likes to bask in her friends' compliments.

Cô ấy thích **tận hưởng** những lời khen từ bạn bè.

After the test, the students basked in their success.

Sau bài kiểm tra, các học sinh đã **tận hưởng** thành công của mình.

We spent the afternoon just basking in the peace and quiet of nature.

Chúng tôi đã dành cả buổi chiều chỉ để **thư giãn trong** sự yên tĩnh của thiên nhiên.

He likes to bask in the attention when he tells a funny story.

Anh ấy thích **đắm mình trong** sự chú ý khi kể chuyện hài.

The athlete basked in the cheers of the crowd after winning the race.

Vận động viên đã **tận hưởng** tiếng reo hò của đám đông sau khi thắng cuộc đua.