Herhangi bir kelime yazın!

"barreled" in Vietnamese

lao đi vùn vụtcó hình dạng thùng (dạng tính từ)

Definition

'Barreled' dùng để chỉ việc di chuyển rất nhanh, mạnh mẽ, thường không dừng lại. Ngoài ra, còn dùng chỉ vật có hình dáng giống cái thùng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn nói, diễn đạt sự di chuyển mạnh và nhanh, như 'barreled into'. Với tính từ, thường chỉ vũ khí hai nòng hoặc vật có dạng thùng.

Examples

The kids barreled through the hallway, laughing loudly.

Bọn trẻ vừa cười vừa **lao đi vùn vụt** qua hành lang.

He barreled down the street on his bike.

Anh ấy **lao vùn vụt** trên đường bằng xe đạp.

A large truck barreled past us on the highway.

Một chiếc xe tải lớn **lao vút** qua chúng tôi trên quốc lộ.

Without warning, the dog barreled into the room and jumped onto the couch.

Chó bất ngờ **lao vào** phòng và nhảy lên ghế sofa.

They barreled through their homework to go play outside.

Họ **làm bài tập rất nhanh** để ra ngoài chơi.

That’s a double-barreled shotgun—be careful!

Đó là súng ngắn **hai nòng**—cẩn thận nhé!