Herhangi bir kelime yazın!

"barny" in Vietnamese

hay cãi vãthích tranh cãi

Definition

Mô tả người thích cãi nhau hoặc hay gây tranh cãi, thường được nói đùa hoặc có ý phê bình nhẹ nhàng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng cho người, trong bối cảnh bạn bè hoặc khi trêu chọc ai đó. Không dùng trong văn viết trang trọng.

Examples

Stop being so barny, we're just talking!

Đừng **hay cãi vã** như vậy, chúng ta chỉ đang nói chuyện thôi mà!

His barny attitude makes group work difficult.

Thái độ **hay cãi vã** của anh ấy khiến làm việc nhóm trở nên khó khăn.

You don't have to get barny over everything.

Bạn không cần phải **thích tranh cãi** về mọi thứ đâu.

He's always a bit barny after football practice.

Sau buổi tập bóng đá, cậu ấy luôn hơi **hay cãi vã**.

Yeah, Dan gets barny whenever someone disagrees with him.

Ừ, Dan trở nên **thích tranh cãi** mỗi khi ai đó không đồng ý với cậu ấy.

I didn't mean to sound barny, I just feel strongly about this.

Tớ không cố **hay cãi vã** đâu, chỉ là cảm thấy rất quan trọng về vấn đề này thôi.