Herhangi bir kelime yazın!

"barmaids" in Vietnamese

nữ nhân viên quầy bar

Definition

Phụ nữ làm việc tại quầy bar hoặc quán rượu, phục vụ đồ uống, nhận đặt hàng và trò chuyện với khách.

Usage Notes (Vietnamese)

'Nữ nhân viên quầy bar' chỉ dành cho phụ nữ; từ này khá cũ, hiện nay thường dùng 'bartender' hơn vì trung tính hơn.

Examples

The barmaids smiled as they served drinks.

Các **nữ nhân viên quầy bar** mỉm cười khi phục vụ đồ uống.

Two barmaids work at the local pub.

Có hai **nữ nhân viên quầy bar** làm việc tại quán rượu địa phương.

The barmaids cleaned the glasses after closing time.

Sau giờ đóng cửa, các **nữ nhân viên quầy bar** rửa ly.

On Friday nights, the barmaids are always super busy.

Vào tối thứ Sáu, các **nữ nhân viên quầy bar** luôn rất bận rộn.

The regulars all know the barmaids by name.

Khách quen đều biết tên các **nữ nhân viên quầy bar**.

One of the barmaids told me a funny story last night.

Tối qua, một trong các **nữ nhân viên quầy bar** đã kể cho tôi một câu chuyện hài.