Herhangi bir kelime yazın!

"barhopping" in Vietnamese

đi nhậu từ quán bar này sang quán bar khácbarhopping

Definition

Đi từ quán bar này sang quán khác trong một buổi để uống và giao lưu.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn nói, thường gặp trong giới trẻ hoặc ở thành phố. Dùng như 'đi barhopping', biểu thị việc đi nhiều quán, không chỉ hai.

Examples

We went barhopping last Saturday.

Thứ Bảy tuần trước chúng tôi đã đi **barhopping**.

Barhopping is popular among college students.

**Barhopping** rất phổ biến trong giới sinh viên đại học.

They love barhopping on Fridays.

Họ thích **đi barhopping** vào các ngày thứ Sáu.

After work, do you want to go barhopping downtown?

Sau khi tan làm, bạn có muốn đi **barhopping** ở trung tâm thành phố không?

We started barhopping at 8 p.m. and didn't get home until 2.

Chúng tôi bắt đầu **đi barhopping** lúc 8h tối và mãi đến 2h sáng mới về nhà.

I'm not really into barhopping, but I'll join you for one drink.

Tôi không thực sự thích **barhopping**, nhưng tôi sẽ đi cùng bạn uống một ly.