"barebacked" in Vietnamese
Definition
Cưỡi ngựa mà không dùng yên; cũng có thể chỉ ai đó với lưng để trần hoặc không mặc áo trên.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng để chỉ cưỡi ngựa không yên. Nghĩa lưng trần rất hiếm khi dùng, thường thấy trong văn chương. Đừng nhầm với 'bareback' (trạng từ).
Examples
He rode the horse barebacked across the field.
Anh ấy đã cưỡi ngựa **không yên cưỡi** băng qua cánh đồng.
Have you ever tried riding barebacked?
Bạn đã từng thử cưỡi **không yên cưỡi** chưa?
The boy sat barebacked on the horse by the river.
Cậu bé ngồi **không yên cưỡi** trên lưng ngựa bên bờ sông.
She loves the thrill of galloping barebacked in the open air.
Cô ấy thích cảm giác hồi hộp khi phi nước đại **không yên cưỡi** giữa không khí tự do.
Some old cowboys could ride barebacked for miles without any trouble.
Một số cao bồi già xưa có thể cưỡi **không yên cưỡi** hàng cây số mà không gặp khó khăn gì.
He stood barebacked in the sun, brushing down his horse.
Anh ấy đứng **lưng trần** dưới nắng, chải lông cho ngựa.