Herhangi bir kelime yazın!

"bangers" in Vietnamese

xúc xíchbài hát sôi động

Definition

'Bangers' có thể chỉ xúc xích (nhất là trong tiếng Anh Anh), hoặc chỉ những bài hát cực kỳ sôi động, được yêu thích trong giới trẻ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này rất thân mật, 'bangers' chỉ xúc xích chủ yếu dùng ở Anh; nghĩa 'bài hát sôi động' là từ lóng của giới trẻ toàn cầu. Những cụm như 'bangers and mash', 'this song is a banger!' rất phổ biến. Không dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

I had eggs and bangers for breakfast.

Tôi ăn trứng và **xúc xích** cho bữa sáng.

The café serves bangers and mash every Friday.

Quán cà phê phục vụ **xúc xích** và khoai nghiền mỗi thứ Sáu.

These songs are real bangers!

Những bài hát này thực sự là **bài hát sôi động**!

Everyone loves bangers and mash on a cold night.

Mọi người đều thích **xúc xích** và khoai nghiền vào một đêm lạnh.

This party playlist is full of bangers.

Danh sách phát của buổi tiệc này toàn là **bài hát sôi động**.

If you want the crowd to dance, play some bangers.

Nếu muốn mọi người nhảy, hãy bật vài **bài hát sôi động** đi.