Herhangi bir kelime yazın!

"bandwidth" in Vietnamese

băng thôngnăng lực (tinh thần/cảm xúc)

Definition

Băng thông là lượng dữ liệu có thể truyền qua mạng trong một khoảng thời gian nhất định. Cũng có thể chỉ khả năng xử lý công việc về mặt tinh thần hoặc cảm xúc của một người.

Usage Notes (Vietnamese)

Thuật ngữ gốc ngành công nghệ thông tin, thường gặp trong các ngữ cảnh về mạng. Dùng 'có bandwidth' để nói có đủ thời gian hoặc năng lượng cho việc gì; không giống 'tốc độ mạng', băng thông chỉ mức tối đa dữ liệu có thể truyền.

Examples

My internet bandwidth is too low to watch videos online.

**Băng thông** mạng của tôi quá thấp nên không xem được video trực tuyến.

The website needs more bandwidth to handle many visitors.

Trang web này cần thêm **băng thông** để phục vụ nhiều người truy cập.

We upgraded our network to get higher bandwidth.

Chúng tôi đã nâng cấp mạng để có **băng thông** cao hơn.

Sorry, I don't have the bandwidth to take on another project right now.

Xin lỗi, tôi không còn **năng lực** (băng thông) để nhận thêm dự án lúc này.

Streaming movies uses a lot of bandwidth, so be careful on limited plans.

Xem phim trực tuyến tốn nhiều **băng thông**, nên hãy cẩn thận với các gói giới hạn.

Do you have enough bandwidth to help me with this report today?

Bạn có đủ **năng lực** (băng thông) để giúp tôi làm báo cáo này hôm nay không?