Herhangi bir kelime yazın!

"baking hot" in Vietnamese

nóng như thiêu đốtnóng hầm hập

Definition

Rất nóng, giống như trong lò nướng. Thường nói về thời tiết hoặc nơi có nhiệt độ quá cao.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong văn nói khi mô tả trời hoặc nơi nào đó quá nóng, không dùng cho việc nấu nướng. Thường đi cùng 'ngoài trời', 'trong này', 'thời tiết'.

Examples

It's baking hot outside today.

Hôm nay bên ngoài **nóng như thiêu đốt**.

The classroom was baking hot without air conditioning.

Lớp học không có điều hòa thì **nóng hầm hập**.

We walked for an hour in the baking hot sun.

Chúng tôi đi bộ một giờ dưới cái nắng **nóng như thiêu đốt**.

It’s baking hot in here—let’s open a window!

Trong này **nóng hầm hập**—mở cửa sổ nhé!

The car was baking hot after sitting in the sun all afternoon.

Chiếc xe **nóng hầm hập** sau cả buổi nằm dưới nắng.

You don’t want to wear black when it’s baking hot out—trust me.

Bạn không nên mặc đồ đen khi trời **nóng như thiêu đốt**—tin mình đi.